KQXS - KQ xổ số Miền Trung ngày 28/08/2025
Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị | |
Giải 8 | 98 | 28 | 21 |
Giải 7 | 342 | 706 | 002 |
Giải 6 |
7656
5386
5909
|
1956
9386
2241
|
2968
8884
9136
|
Giải 5 | 1161 | 4668 | 3406 |
Giải 4 |
19884
97768
06770
06736
39015
04199
15148
|
52344
92352
09547
02987
41657
03330
94537
|
14125
84713
79107
64130
54584
80787
27054
|
Giải 3 |
57592
16738
|
42056
81914
|
75352
68104
|
Giải 2 | 78277 | 07567 | 51500 |
Giải 1 | 95185 | 47255 | 72176 |
Giải ĐB | 335160 | 104790 | 690290 |
Đầu | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
---|---|---|---|
0 | 9 | 6 | 0,4,7,6,2 |
1 | 5 | 4 | 3 |
2 | 8 | 5,1 | |
3 | 8,6 | 0,7 | 0,6 |
4 | 8,2 | 4,7,1 | |
5 | 6 | 5,6,2,7,6 | 2,4 |
6 | 8,1,0 | 7,8 | 8 |
7 | 7,0 | 6 | |
8 | 5,4,6 | 7,6 | 4,7,4 |
9 | 2,9,8 | 0 | 0 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 27/08/2025
Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
Giải 8 | 25 | 18 |
Giải 7 | 576 | 662 |
Giải 6 |
4200
3667
5618
|
2602
1204
8947
|
Giải 5 | 2759 | 4053 |
Giải 4 |
35886
05075
76661
45382
13134
00580
69026
|
10773
33541
66148
93307
43844
54851
46931
|
Giải 3 |
84689
44676
|
45910
83251
|
Giải 2 | 83133 | 75667 |
Giải 1 | 55306 | 27827 |
Giải ĐB | 166372 | 216121 |
Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
---|---|---|
0 | 6,0 | 7,2,4 |
1 | 8 | 0,8 |
2 | 6,5 | 7,1 |
3 | 3,4 | 1 |
4 | 1,8,4,7 | |
5 | 9 | 1,1,3 |
6 | 1,7 | 7,2 |
7 | 6,5,6,2 | 3 |
8 | 9,6,2,0 | |
9 |
KQXSMT - So xo mien Trung ngày 26/08/2025
Quảng Nam | Đắk Lắk | |
Giải 8 | 74 | 47 |
Giải 7 | 030 | 299 |
Giải 6 |
5053
4579
4616
|
4736
0805
9876
|
Giải 5 | 1407 | 4522 |
Giải 4 |
32366
42656
28964
06703
25039
45297
53781
|
11271
69708
66251
03370
00709
16698
02983
|
Giải 3 |
05433
48356
|
04952
67982
|
Giải 2 | 25943 | 76050 |
Giải 1 | 55987 | 41563 |
Giải ĐB | 831454 | 078593 |
Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
---|---|---|
0 | 3,7 | 8,9,5 |
1 | 6 | |
2 | 2 | |
3 | 3,9,0 | 6 |
4 | 3 | 7 |
5 | 6,6,3,4 | 0,2,1 |
6 | 6,4 | 3 |
7 | 9,4 | 1,0,6 |
8 | 7,1 | 2,3 |
9 | 7 | 8,9,3 |
XS MT - Xổ số MT ngày 25/08/2025
Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 98 | 07 |
Giải 7 | 344 | 313 |
Giải 6 |
6311
1153
8321
|
6317
8510
3451
|
Giải 5 | 4522 | 1495 |
Giải 4 |
99643
88789
89415
93251
55636
20210
84086
|
16705
73387
88775
35613
43056
55643
77236
|
Giải 3 |
57079
17428
|
90436
56324
|
Giải 2 | 18283 | 43775 |
Giải 1 | 98007 | 73875 |
Giải ĐB | 067931 | 686013 |
Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|
0 | 7 | 5,7 |
1 | 5,0,1 | 3,7,0,3,3 |
2 | 8,2,1 | 4 |
3 | 6,1 | 6,6 |
4 | 3,4 | 3 |
5 | 1,3 | 6,1 |
6 | ||
7 | 9 | 5,5,5 |
8 | 3,9,6 | 7 |
9 | 8 | 5 |
XSKTMT - XS mien Trung ngày 24/08/2025
Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | |
Giải 8 | 58 | 35 | 10 |
Giải 7 | 525 | 841 | 863 |
Giải 6 |
2669
8956
5127
|
3798
6255
8835
|
5955
0249
9777
|
Giải 5 | 8321 | 3251 | 6745 |
Giải 4 |
20760
40465
10408
27096
75601
47724
82829
|
87074
78713
63905
82954
61256
68727
45085
|
95295
38538
53200
64443
43045
65687
78354
|
Giải 3 |
87965
23155
|
06412
14457
|
30906
88422
|
Giải 2 | 99744 | 54647 | 21974 |
Giải 1 | 06717 | 85141 | 50412 |
Giải ĐB | 956601 | 449269 | 236110 |
Đầu | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
---|---|---|---|
0 | 8,1,1 | 5 | 6,0 |
1 | 7 | 2,3 | 2,0,0 |
2 | 4,9,1,7,5 | 7 | 2 |
3 | 5,5 | 8 | |
4 | 4 | 1,7,1 | 3,5,5,9 |
5 | 5,6,8 | 7,4,6,1,5 | 4,5 |
6 | 5,0,5,9 | 9 | 3 |
7 | 4 | 4,7 | |
8 | 5 | 7 | |
9 | 6 | 8 | 5 |
KQXSMT - Kết quả xs miền Trung ngày 23/08/2025
Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng | |
Giải 8 | 01 | 84 | 22 |
Giải 7 | 057 | 117 | 866 |
Giải 6 |
7134
1587
8724
|
4062
3427
1800
|
4275
1252
4396
|
Giải 5 | 1358 | 8999 | 0062 |
Giải 4 |
62135
82310
49801
73533
66285
57801
26193
|
34183
29228
07936
65085
99197
96461
34215
|
90592
38075
87358
61243
69768
32637
72989
|
Giải 3 |
32250
51528
|
10090
64335
|
38168
30725
|
Giải 2 | 40864 | 48084 | 48000 |
Giải 1 | 87787 | 95751 | 25648 |
Giải ĐB | 320981 | 803334 | 598905 |
Đầu | Đắk Nông | Quảng Ngãi | Đà Nẵng |
---|---|---|---|
0 | 1,1,1 | 0 | 0,5 |
1 | 0 | 5,7 | |
2 | 8,4 | 8,7 | 5,2 |
3 | 5,3,4 | 5,6,4 | 7 |
4 | 8,3 | ||
5 | 0,8,7 | 1 | 8,2 |
6 | 4 | 1,2 | 8,8,2,6 |
7 | 5,5 | ||
8 | 7,5,7,1 | 4,3,5,4 | 9 |
9 | 3 | 0,7,9 | 2,6 |
KQXSKTMT - Ket qua xs mien trung ngày 22/08/2025
Gia Lai | Ninh Thuận | |
Giải 8 | 69 | 64 |
Giải 7 | 409 | 913 |
Giải 6 |
4777
1985
8856
|
5581
1538
1433
|
Giải 5 | 3757 | 0127 |
Giải 4 |
64345
68426
13759
65534
04328
23597
63849
|
35754
38947
97455
93589
11340
86948
11150
|
Giải 3 |
39238
80665
|
96625
90011
|
Giải 2 | 30799 | 31999 |
Giải 1 | 55643 | 51271 |
Giải ĐB | 729493 | 626091 |
Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
0 | 9 | |
1 | 1,3 | |
2 | 6,8 | 5,7 |
3 | 8,4 | 8,3 |
4 | 3,5,9 | 7,0,8 |
5 | 9,7,6 | 4,5,0 |
6 | 5,9 | 4 |
7 | 7 | 1 |
8 | 5 | 9,1 |
9 | 9,7,3 | 9,1 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 21/08/2025
Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định | |
Giải 8 | 89 | 38 | 54 |
Giải 7 | 692 | 498 | 852 |
Giải 6 |
4851
0935
4209
|
3601
8744
0501
|
2649
8843
5641
|
Giải 5 | 7900 | 5615 | 1953 |
Giải 4 |
64499
81353
12187
95969
86989
10500
03546
|
17436
68067
80427
93771
40704
52587
24897
|
71498
02736
73840
59027
50116
39933
56836
|
Giải 3 |
31923
90276
|
85668
65048
|
32316
29681
|
Giải 2 | 72978 | 44955 | 62401 |
Giải 1 | 47737 | 84512 | 21440 |
Giải ĐB | 240200 | 847205 | 227526 |
Đầu | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 0,0,9,0 | 4,1,1,5 | 1 |
1 | 2,5 | 6,6 | |
2 | 3 | 7 | 7,6 |
3 | 7,5 | 6,8 | 6,3,6 |
4 | 6 | 8,4 | 0,0,9,3,1 |
5 | 3,1 | 5 | 3,2,4 |
6 | 9 | 8,7 | |
7 | 8,6 | 1 | |
8 | 7,9,9 | 7 | 1 |
9 | 9,2 | 7,8 | 8 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Trung
Thứ Hai: Thừa Thiên Huế - Phú Yên
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa - Huế
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.