KQXS - KQ xổ số Miền Trung ngày 03/04/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 56 | 42 | 93 |
Giải 7 | 687 | 183 | 816 |
Giải 6 |
5096
0456
7758
|
2162
4340
3192
|
2752
1374
9595
|
Giải 5 | 6267 | 9604 | 8314 |
Giải 4 |
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
|
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
|
71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
|
Giải 3 |
09447
79650
|
63979
42843
|
72668
08442
|
Giải 2 | 72421 | 02278 | 24003 |
Giải 1 | 23123 | 62666 | 95790 |
Giải ĐB | 038323 | 070337 | 514816 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 0 | 2,4 | 3 |
1 | 4 | 7,5,4,6,6 | |
2 | 3,1,3 | 6 | |
3 | 7,1 | 7,7 | |
4 | 7,4 | 3,0,2 | 2,9,5 |
5 | 0,6,8,6 | 3,2 | |
6 | 7 | 6,3,2 | 8,5 |
7 | 1 | 8,9 | 4 |
8 | 4,7 | 3 | 9 |
9 | 6,6 | 2,2,2 | 0,5,3 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 27/03/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 38 | 88 | 58 |
Giải 7 | 628 | 923 | 180 |
Giải 6 |
1353
4871
2889
|
2188
9222
2141
|
9951
1821
7945
|
Giải 5 | 3615 | 8722 | 9522 |
Giải 4 |
75765
13477
05930
87348
52090
35917
26396
|
10847
43882
74193
66196
24185
42515
60787
|
17724
33522
85741
23781
07645
60603
59792
|
Giải 3 |
53460
97749
|
44428
85890
|
31299
55068
|
Giải 2 | 96017 | 11937 | 64502 |
Giải 1 | 24727 | 02593 | 97794 |
Giải ĐB | 103238 | 712024 | 464102 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 2,3,2 | ||
1 | 7,7,5 | 5 | |
2 | 7,8 | 8,2,2,3,4 | 4,2,2,1 |
3 | 0,8,8 | 7 | |
4 | 9,8 | 7,1 | 1,5,5 |
5 | 3 | 1,8 | |
6 | 0,5 | 8 | |
7 | 7,1 | ||
8 | 9 | 2,5,7,8,8 | 1,0 |
9 | 0,6 | 3,0,3,6 | 4,9,2 |
KQXSMT - So xo mien Trung ngày 20/03/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 37 | 57 | 49 |
Giải 7 | 378 | 659 | 410 |
Giải 6 |
3636
4347
3216
|
5807
1066
6915
|
4686
5537
3928
|
Giải 5 | 2470 | 7423 | 5831 |
Giải 4 |
24943
42532
94911
05163
28958
89915
23578
|
51037
33885
46130
57635
64127
35234
02909
|
67277
95880
83844
73563
44602
03099
10499
|
Giải 3 |
78115
39835
|
46389
72879
|
82935
81246
|
Giải 2 | 20158 | 37245 | 99291 |
Giải 1 | 09577 | 12575 | 90976 |
Giải ĐB | 376935 | 674524 | 283721 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 9,7 | 2 | |
1 | 5,1,5,6 | 5 | 0 |
2 | 7,3,4 | 8,1 | |
3 | 5,2,6,7,5 | 7,0,5,4 | 5,1,7 |
4 | 3,7 | 5 | 6,4,9 |
5 | 8,8 | 9,7 | |
6 | 3 | 6 | 3 |
7 | 7,8,0,8 | 5,9 | 6,7 |
8 | 9,5 | 0,6 | |
9 | 1,9,9 |
XS MT - Xổ số MT ngày 13/03/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 15 | 34 | 20 |
Giải 7 | 565 | 949 | 440 |
Giải 6 |
0226
5437
8150
|
3842
4893
6415
|
5348
5240
5363
|
Giải 5 | 1066 | 1586 | 9879 |
Giải 4 |
31537
25173
09960
25585
77873
76283
21098
|
95759
72846
84728
01516
28489
96527
77783
|
28854
13273
57096
42629
74740
65051
88609
|
Giải 3 |
68182
11954
|
76323
37645
|
75089
92769
|
Giải 2 | 21835 | 98020 | 63863 |
Giải 1 | 40165 | 00296 | 49885 |
Giải ĐB | 421886 | 728742 | 229008 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 9,8 | ||
1 | 5 | 6,5 | |
2 | 6 | 0,3,8,7 | 9,0 |
3 | 5,7,7 | 4 | |
4 | 5,6,2,9,2 | 0,8,0,0 | |
5 | 4,0 | 9 | 4,1 |
6 | 5,0,6,5 | 3,9,3 | |
7 | 3,3 | 3,9 | |
8 | 2,5,3,6 | 9,3,6 | 5,9 |
9 | 8 | 6,3 | 6 |
XSKTMT - XS mien Trung ngày 06/03/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 26 | 14 | 38 |
Giải 7 | 955 | 109 | 633 |
Giải 6 |
3360
7119
9866
|
7627
0245
7355
|
1447
5124
6629
|
Giải 5 | 8612 | 3291 | 7899 |
Giải 4 |
39847
88656
51147
58717
69813
55322
71227
|
05165
56456
86754
37124
81007
40993
78668
|
82011
05074
58395
24674
63504
65794
82775
|
Giải 3 |
97359
31172
|
17280
00494
|
08778
45427
|
Giải 2 | 33099 | 86882 | 35697 |
Giải 1 | 29575 | 06804 | 60505 |
Giải ĐB | 820806 | 831200 | 422671 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 6 | 4,7,9,0 | 5,4 |
1 | 7,3,2,9 | 4 | 1 |
2 | 2,7,6 | 4,7 | 7,4,9 |
3 | 3,8 | ||
4 | 7,7 | 5 | 7 |
5 | 9,6,5 | 6,4,5 | |
6 | 0,6 | 5,8 | |
7 | 5,2 | 8,4,4,5,1 | |
8 | 2,0 | ||
9 | 9 | 4,3,1 | 7,5,4,9 |
KQXSMT - Kết quả xs miền Trung ngày 27/02/2025
Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định | |
Giải 8 | 47 | 94 | 02 |
Giải 7 | 826 | 690 | 836 |
Giải 6 |
4592
7139
5885
|
8468
0482
0101
|
7154
8800
1242
|
Giải 5 | 2143 | 6866 | 2345 |
Giải 4 |
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
|
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
|
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
|
Giải 3 |
46674
33617
|
03951
74640
|
23427
54655
|
Giải 2 | 76987 | 82414 | 24142 |
Giải 1 | 52197 | 72152 | 98438 |
Giải ĐB | 184162 | 207642 | 316055 |
Đầu | Quảng Bình | Quảng Trị | Bình Định |
---|---|---|---|
0 | 3,1 | 0,2 | |
1 | 7 | 4,4,6 | 5 |
2 | 6 | 2 | 7 |
3 | 1,9 | 8,6 | |
4 | 1,3,7 | 0,1,2 | 2,5,2 |
5 | 3 | 2,1,3 | 5,4,8,4,5 |
6 | 9,2 | 2,6,8 | 9 |
7 | 4,8 | 3 | |
8 | 7,2,5 | 2 | |
9 | 7,9,2 | 0,4 | 3,3 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Trung
Thứ Hai: Thừa Thiên Huế - Phú Yên
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa - Huế
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.