KQXS - KQ xổ số Miền Trung ngày 30/03/2025
Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 44 | 87 | 17 |
Giải 7 | 724 | 413 | 851 |
Giải 6 |
0982
0538
1824
|
4139
8982
2096
|
3176
4050
7510
|
Giải 5 | 3213 | 0070 | 4677 |
Giải 4 |
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
|
69975
25973
17853
27369
01374
18985
49164
|
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
|
Giải 3 |
87218
07790
|
50274
98634
|
90161
75517
|
Giải 2 | 37051 | 99492 | 88126 |
Giải 1 | 60429 | 12547 | 13323 |
Giải ĐB | 794909 | 229641 | 858266 |
Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 9 | ||
1 | 8,1,0,5,3 | 3 | 7,0,7 |
2 | 9,4,4,4 | 3,6,4 | |
3 | 0,8,8 | 4,9 | 2 |
4 | 8,4 | 7,1 | 1,9,3 |
5 | 1 | 3 | 0,1 |
6 | 9,4 | 1,6 | |
7 | 4,5,3,4,0 | 7,6 | |
8 | 2 | 5,2,7 | 3,5 |
9 | 0 | 2,6 |
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 23/03/2025
Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 17 | 81 | 67 |
Giải 7 | 911 | 150 | 130 |
Giải 6 |
7640
4309
8039
|
0513
3058
2411
|
6786
6930
4687
|
Giải 5 | 2951 | 8282 | 7762 |
Giải 4 |
56287
77569
24452
05137
90267
33025
08875
|
48751
08662
33475
70524
53262
44863
94510
|
05140
14555
69922
47558
74611
09690
63833
|
Giải 3 |
70791
78986
|
77739
03974
|
17196
10168
|
Giải 2 | 88236 | 15225 | 67725 |
Giải 1 | 98330 | 81003 | 35856 |
Giải ĐB | 893513 | 847965 | 491338 |
Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 9 | 3 | |
1 | 1,7,3 | 0,3,1 | 1 |
2 | 5 | 5,4 | 5,2 |
3 | 0,6,7,9 | 9 | 3,0,0,8 |
4 | 0 | 0 | |
5 | 2,1 | 1,8,0 | 6,5,8 |
6 | 9,7 | 2,2,3,5 | 8,2,7 |
7 | 5 | 4,5 | |
8 | 6,7 | 2,1 | 6,7 |
9 | 1 | 6,0 |
KQXSMT - So xo mien Trung ngày 16/03/2025
Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 11 | 54 | 34 |
Giải 7 | 136 | 165 | 938 |
Giải 6 |
1771
1081
6797
|
0090
1275
8137
|
4894
5200
5251
|
Giải 5 | 5141 | 7179 | 5261 |
Giải 4 |
80466
39476
94967
53392
28557
50623
04094
|
82912
08671
04007
38777
21427
24678
88213
|
66021
14147
81078
10432
31854
41278
38577
|
Giải 3 |
11203
92814
|
04207
38666
|
70611
27298
|
Giải 2 | 53750 | 51010 | 76912 |
Giải 1 | 93110 | 65255 | 79366 |
Giải ĐB | 375661 | 097725 | 689946 |
Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 3 | 7,7 | 0 |
1 | 0,4,1 | 0,2,3 | 2,1 |
2 | 3 | 7,5 | 1 |
3 | 6 | 7 | 2,8,4 |
4 | 1 | 7,6 | |
5 | 0,7 | 5,4 | 4,1 |
6 | 6,7,1 | 6,5 | 6,1 |
7 | 6,1 | 1,7,8,9,5 | 8,8,7 |
8 | 1 | ||
9 | 2,4,7 | 0 | 8,4 |
XS MT - Xổ số MT ngày 09/03/2025
Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 68 | 69 | 73 |
Giải 7 | 544 | 646 | 350 |
Giải 6 |
6862
3973
4957
|
8415
9498
5908
|
4559
7099
8161
|
Giải 5 | 3929 | 8908 | 1803 |
Giải 4 |
47126
75065
43257
86746
94091
62134
09502
|
10558
51093
14672
27471
52171
65338
13869
|
05705
43597
85901
98421
98208
70568
33412
|
Giải 3 |
99405
97260
|
47894
20904
|
31740
65100
|
Giải 2 | 93216 | 40632 | 55744 |
Giải 1 | 13230 | 15528 | 03745 |
Giải ĐB | 655518 | 010529 | 477216 |
Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 5,2 | 4,8,8 | 0,5,1,8,3 |
1 | 6,8 | 5 | 2,6 |
2 | 6,9 | 8,9 | 1 |
3 | 0,4 | 2,8 | |
4 | 6,4 | 6 | 5,4,0 |
5 | 7,7 | 8 | 9,0 |
6 | 0,5,2,8 | 9,9 | 8,1 |
7 | 3 | 2,1,1 | 3 |
8 | |||
9 | 1 | 4,3,8 | 7,9 |
XSKTMT - XS mien Trung ngày 02/03/2025
Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế | |
Giải 8 | 96 | 86 | 09 |
Giải 7 | 973 | 848 | 508 |
Giải 6 |
3287
2026
6677
|
9686
9239
7969
|
7998
1522
2944
|
Giải 5 | 2772 | 1697 | 5313 |
Giải 4 |
09251
18633
75077
45521
66940
05756
73909
|
70998
42116
55417
65873
20655
20861
27046
|
57624
55972
09453
00527
29745
31629
88604
|
Giải 3 |
43448
04840
|
65533
98042
|
70340
68229
|
Giải 2 | 96660 | 64127 | 95608 |
Giải 1 | 89662 | 76754 | 07479 |
Giải ĐB | 631974 | 280890 | 624541 |
Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
0 | 9 | 8,4,8,9 | |
1 | 6,7 | 3 | |
2 | 1,6 | 7 | 9,4,7,9,2 |
3 | 3 | 3,9 | |
4 | 8,0,0 | 2,6,8 | 0,5,4,1 |
5 | 1,6 | 4,5 | 3 |
6 | 2,0 | 1,9 | |
7 | 7,2,7,3,4 | 3 | 9,2 |
8 | 7 | 6,6 | |
9 | 6 | 8,7,0 | 8 |
KQXSMT - Kết quả xs miền Trung ngày 23/02/2025
Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
Giải 8 | 34 | 43 | |
Giải 7 | 934 | 910 | 137 |
Giải 6 |
3641
5731
9571
|
6435
1274
2614
|
6173
8118
3298
|
Giải 5 | 3474 | 7430 | 5789 |
Giải 4 |
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
|
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
|
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
|
Giải 3 |
26337
83030
|
42328
96558
|
99247
75422
|
Giải 2 | 79682 | 80415 | 82642 |
Giải 1 | 55323 | 53868 | 30825 |
Giải ĐB | 913272 | 547319 | 101247 |
Đầu | Thừa Thiên Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
---|---|---|---|
0 | 9 | 3 | |
1 | 5,4,0,9 | 3,8 | |
2 | 3 | 8 | 5,2,7 |
3 | 7,0,1,4,4 | 5,0,0,5,2 | 7,7 |
4 | 1,2,1 | 0,7 | 2,7,3,7 |
5 | 8,3 | 5,9,4,5 | |
6 | 9,8 | 8 | |
7 | 4,1,2 | 4 | 3 |
8 | 2,0 | 9 | |
9 | 0 | 2 | 8 |
1. Lịch mở thưởng XSKT miền Trung
Thứ Hai: Thừa Thiên Huế - Phú Yên
Thứ Năm: Bình Định - Quảng Trị - Quảng Bình
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đắk Nông
Chủ Nhật: Kon Tum - Khánh Hòa - Huế
Xổ số miền Trung được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác.
2. Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
01 | Giải Đặc biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
1.000 | Giải Tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50 triệu đồng.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6 triệu đồng.