XSCT - Kết quả xổ số Cần Thơ mới nhất
XSCT Thứ 4 ngày 21/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 21/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 96 |
| Giải bảyG.7 | 780 |
| Giải sáuG.6 | 2469 7462 6945 |
| Giải nămG.5 | 8117 |
| Giải tưG.4 | 40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 |
| Giải baG.3 | 23525 53660 |
| Giải nhìG.2 | 95710 |
| Giải nhấtG.1 | 32185 |
| Đặc biệtĐ.B | 934817 |
| Ký tựK.T | K3T10 |
Loto trực tiếp XSCT
10
17
17
17
22
25
33
39
45
50
58
60
62
69
80
85
90
96
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 10, 50, 60, 80, 90 | 0 |
| 1 | 10, 17(3) | - | 1 |
| 2 | 22, 25 | 22, 62 | 2 |
| 3 | 33, 39 | 33 | 3 |
| 4 | 45 | - | 4 |
| 5 | 50, 58 | 25, 45, 85 | 5 |
| 6 | 60, 62, 69 | 96 | 6 |
| 7 | - | 17(3) | 7 |
| 8 | 80, 85 | 58 | 8 |
| 9 | 90, 96 | 39, 69 | 9 |
- Quay thử XSCT hôm nay
- Xem Thống kê XSMN mới nhất
- Trang Soi cầu XSMN miễn phí
- Dự đoán XSMN chính xác
XSCT Thứ 4 ngày 14/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 14/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 13 |
| Giải bảyG.7 | 745 |
| Giải sáuG.6 | 7827 7866 8397 |
| Giải nămG.5 | 9531 |
| Giải tưG.4 | 34148 27682 29955 74244 38355 61099 57086 |
| Giải baG.3 | 59310 34240 |
| Giải nhìG.2 | 25090 |
| Giải nhấtG.1 | 32895 |
| Đặc biệtĐ.B | 589130 |
| Ký tựK.T | K2T10 |
Loto trực tiếp XSCT
10
13
27
30
31
40
44
45
48
55
55
66
82
86
90
95
97
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 10, 30, 40, 90 | 0 |
| 1 | 10, 13 | 31 | 1 |
| 2 | 27 | 82 | 2 |
| 3 | 30, 31 | 13 | 3 |
| 4 | 40, 44, 45, 48 | 44 | 4 |
| 5 | 55(2) | 45, 55(2), 95 | 5 |
| 6 | 66 | 66, 86 | 6 |
| 7 | - | 27, 97 | 7 |
| 8 | 82, 86 | 48 | 8 |
| 9 | 90, 95, 97, 99 | 99 | 9 |
- Soi cầu loto XSCT chuẩn xác
- Cầu Bạch thủ lô Cần Thơ hôm nay
- Thống kê nhanh Cần Thơ
- Xem Thống kê tổng hợp miễn phí
- Tạo phôi xổ số Cần Thơ
- Tạo phôi kết quả XSCT dễ dùng
XSCT Thứ 4 ngày 07/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 07/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 96 |
| Giải bảyG.7 | 799 |
| Giải sáuG.6 | 9486 0577 5362 |
| Giải nămG.5 | 8166 |
| Giải tưG.4 | 99177 77695 91450 84176 52656 87005 02124 |
| Giải baG.3 | 22564 67685 |
| Giải nhìG.2 | 24013 |
| Giải nhấtG.1 | 07109 |
| Đặc biệtĐ.B | 011844 |
| Ký tựK.T | K1T10 |
Loto trực tiếp XSCT
05
09
13
24
44
50
56
62
64
66
76
77
77
85
86
95
96
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 09 | 50 | 0 |
| 1 | 13 | - | 1 |
| 2 | 24 | 62 | 2 |
| 3 | - | 13 | 3 |
| 4 | 44 | 24, 44, 64 | 4 |
| 5 | 50, 56 | 05, 85, 95 | 5 |
| 6 | 62, 64, 66 | 56, 66, 76, 86, 96 | 6 |
| 7 | 76, 77(2) | 77(2) | 7 |
| 8 | 85, 86 | - | 8 |
| 9 | 95, 96, 99 | 09, 99 | 9 |
- Thống kê theo tổng XSCT miễn phí
- Xem Thống kê chu kỳ hôm nay
- Soi cầu đặc biệt Cần Thơ
- Cầu loto 2 nháy XSCT chính xác
- Ghép lô xiên Cần Thơ dễ trúng
- Tạo dàn đặc biệt XSCT
XSCT Thứ 4 ngày 30/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 30/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 36 |
| Giải bảyG.7 | 587 |
| Giải sáuG.6 | 2971 7027 2662 |
| Giải nămG.5 | 5952 |
| Giải tưG.4 | 29614 06587 40447 69545 05086 05661 53386 |
| Giải baG.3 | 57775 49227 |
| Giải nhìG.2 | 51271 |
| Giải nhấtG.1 | 25432 |
| Đặc biệtĐ.B | 216556 |
| Ký tựK.T | K5T9 |
Loto trực tiếp XSCT
14
27
27
32
36
45
47
52
56
61
62
71
71
75
86
86
87
87
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 0 |
| 1 | 14 | 61, 71(2) | 1 |
| 2 | 27(2) | 32, 52, 62 | 2 |
| 3 | 32, 36 | - | 3 |
| 4 | 45, 47 | 14 | 4 |
| 5 | 52, 56 | 45, 75 | 5 |
| 6 | 61, 62 | 36, 56, 86(2) | 6 |
| 7 | 71(2), 75 | 27(2), 47, 87(2) | 7 |
| 8 | 86(2), 87(2) | - | 8 |
| 9 | - | - | 9 |
- Thống kê theo ngày XSCT
- Xem Tần suất loto hôm nay
- Cầu lô 3 càng XSCT chính xác
- Tổng hợp cầu miễn phí
- Tính tiền nuôi lô XSCT
- Lọc ghép dàn số Cần Thơ
XSCT Thứ 4 ngày 23/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 23/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 50 |
| Giải bảyG.7 | 843 |
| Giải sáuG.6 | 4535 3835 5078 |
| Giải nămG.5 | 9174 |
| Giải tưG.4 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 |
| Giải baG.3 | 69203 12962 |
| Giải nhìG.2 | 08214 |
| Giải nhấtG.1 | 56175 |
| Đặc biệtĐ.B | 157293 |
| Ký tựK.T | K4T9 |
Loto trực tiếp XSCT
03
14
22
35
35
43
43
48
50
62
66
68
72
74
75
78
81
93
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 50 | 0 |
| 1 | 14 | 81 | 1 |
| 2 | 22 | 22, 62, 72 | 2 |
| 3 | 35(2) | 03, 43(2), 93 | 3 |
| 4 | 43(2), 48 | 14, 74 | 4 |
| 5 | 50 | 35(2), 75 | 5 |
| 6 | 62, 66, 68 | 66 | 6 |
| 7 | 72, 74, 75, 78 | - | 7 |
| 8 | 81 | 48, 68, 78 | 8 |
| 9 | 93 | - | 9 |
- Thống kê chu kỳ dàn loto XSCT dễ trúng
- Xem Tần suất loto theo miền mới nhất
- Soi cầu lô kép XSCT miễn phí
- Cầu đặc biệt theo thứ Cần Thơ
- Tính tiền nuôi đề XSCT
- Gộp dàn số tiện lợi
XSCT Thứ 4 ngày 16/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 16/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 90 |
| Giải bảyG.7 | 392 |
| Giải sáuG.6 | 1157 3698 0290 |
| Giải nămG.5 | 9660 |
| Giải tưG.4 | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 |
| Giải baG.3 | 41230 53436 |
| Giải nhìG.2 | 16348 |
| Giải nhấtG.1 | 22415 |
| Đặc biệtĐ.B | 171205 |
| Ký tựK.T | K3T9 |
Loto trực tiếp XSCT
02
05
15
30
36
44
46
48
54
57
60
71
89
90
90
92
96
98
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05 | 30, 60, 90(2) | 0 |
| 1 | 15 | 71 | 1 |
| 2 | - | 02, 92 | 2 |
| 3 | 30, 36 | - | 3 |
| 4 | 44, 46, 48 | 44, 54 | 4 |
| 5 | 54, 57 | 05, 15 | 5 |
| 6 | 60 | 36, 46, 96 | 6 |
| 7 | 71 | 57 | 7 |
| 8 | 89 | 48, 98 | 8 |
| 9 | 90(2), 92, 96, 98 | 89 | 9 |
- Chu kỳ dàn đặc biệt XSCT chuẩn
- Xem Cầu loto toàn bộ hôm nay
- Cầu loto tam giác Cần Thơ
- Cầu đặc biệt theo chạm XSCT
- Tách dàn số miễn phí
- Tính tiền nuôi lô xiên XSCT
XSCT Thứ 4 ngày 09/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSCT 09/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 31 |
| Giải bảyG.7 | 936 |
| Giải sáuG.6 | 0265 4174 0809 |
| Giải nămG.5 | 9121 |
| Giải tưG.4 | 86504 87119 75856 11028 57999 74623 75263 |
| Giải baG.3 | 34554 85892 |
| Giải nhìG.2 | 02695 |
| Giải nhấtG.1 | 74235 |
| Đặc biệtĐ.B | 637211 |
| Ký tựK.T | K2T9 |
Loto trực tiếp XSCT
04
09
11
19
21
23
28
31
35
36
54
56
63
65
74
92
95
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | - | 0 |
| 1 | 11, 19 | 11, 21, 31 | 1 |
| 2 | 21, 23, 28 | 92 | 2 |
| 3 | 31, 35, 36 | 23, 63 | 3 |
| 4 | - | 04, 54, 74 | 4 |
| 5 | 54, 56 | 35, 65, 95 | 5 |
| 6 | 63, 65 | 36, 56 | 6 |
| 7 | 74 | - | 7 |
| 8 | - | 28 | 8 |
| 9 | 92, 95, 99 | 09, 19, 99 | 9 |
