Bảng đặc biệt năm

Thống kê đặc biệt năm 2026 xổ số Miền Bắc

Từ 01/01/2026 đến 31/12/2026

Zoom:
Hiển thị thêm:
Bảng đặc biệt năm 2026
NgàyT.1Tháng 1T.2Tháng 2T.3Tháng 3T.4Tháng 4T.5Tháng 5T.6Tháng 6T.7Tháng 7T.8Tháng 8T.9Tháng 9T.10Tháng 10T.11Tháng 11T.12Tháng 12
01

57068

01377

90148

31666

96637

90353

31854

44823

05521

40208

02

45748

73461

75257

91267

16132

73823

51139

11909

44542

24483

03

00949

97648

70078

12944

32964

02636

18165

79247

39511

77961

04

72397

06517

10619

29737

11251

05583

14887

51125

50066

82951

05

70505

10268

16659

02855

22512

74978

66771

59760

24037

19654

06

78447

06133

38249

76406

80241

33465

43497

26167

61435

12554

07

14389

38385

51951

02382

14540

15393

92579

16479

34990

56488

08

40162

57977

81336

27450

29147

53505

95089

04922

39687

43339

09

39523

05901

90580

45625

26192

07251

69185

12221

94504

20635

10

67793

65390

22342

46120

76223

04308

72767

92957

30981

11

82438

20692

30368

24204

52117

99983

09401

92191

29352

12

31894

81475

72124

12000

52233

24889

10494

82326

58851

13

28027

93177

86759

22738

64138

60014

74299

79344

83799

14

02817

90630

56848

92763

76669

63000

59147

80018

74522

15

84522

22601

01770

03714

67294

71680

36119

80278

31429

16

90128

77552

35035

19404

80384

96763

14696

96344

17

09824

07969

38455

96684

71203

45739

01939

71960

18

17151

25287

17243

55361

15032

26890

29183

27367

19

88286

75495

93725

81754

63155

46438

13643

73412

20

56878

36481

81124

74197

88568

54860

39128

07523

21538

21

06186

44413

88594

48076

72685

28083

73070

94533

40432

22

84063

64512

58646

36948

72939

62136

92154

60213

31922

23

57022

67655

77514

66239

38021

50437

78754

37938

76406

24

52062

65037

03829

09876

20104

52751

94738

36917

78196

25

08230

48153

53988

08717

97281

01816

89228

85080

34465

26

00974

86408

44693

38228

49111

54804

42916

85361

18132

27

39380

13283

61332

10059

61513

09253

54796

82645

55473

28

24121

47891

96422

45254

00250

12452

65000

06168

77115

29

38814

37188

86569

77954

37642

39983

90737

05651

30

32845

64464

82075

17743

60468

50834

83772

95242

31

42754

11591

24042

41710

35644

Thống kê tổng, đầu, đuôi 2 số cuối giải Đặc biệt đã về năm 2026

SốĐã về - ĐầuĐã về - ĐuôiĐã về - Tổng
020 lần22 lần27 lần
124 lần29 lần30 lần
230 lần28 lần25 lần
336 lần32 lần25 lần
428 lần35 lần30 lần
534 lần24 lần32 lần
632 lần18 lần33 lần
719 lần31 lần21 lần
831 lần33 lần28 lần
924 lần26 lần27 lần

Thống kê tần suất loto về nhiều ở giải đặc biệt năm 2026

LotoĐã vềNgày về gần nhấtGan cực đại năm 2026
549 lần06/10/20265 ngày
518 lần04/10/20267 ngày
387 lần20/09/202621 ngày
837 lần02/10/20269 ngày
226 lần22/09/202619 ngày
376 lần05/09/202636 ngày
396 lần08/10/20263 ngày
686 lần28/08/202644 ngày
045 lần09/09/202632 ngày
175 lần24/08/202648 ngày

Thống kê tần suất loto về ít ở giải đặc biệt năm 2026

LotoĐã vềNgày về gần nhấtGan cực đại năm 2026
031 lần17/06/2026116 ngày
091 lần02/08/202670 ngày
101 lần31/07/202672 ngày
151 lần28/09/202613 ngày
181 lần14/08/202658 ngày
201 lần10/04/2026184 ngày
261 lần12/08/202660 ngày
271 lần13/01/2026271 ngày
341 lần30/07/202673 ngày
401 lần07/05/2026157 ngày

Thống kê loto chưa về giải đặc biệt năm 2026

LotoNgày về gần nhấtGan cực đại trong lịch sử
9817/02/2025595 lần
5823/05/2025500 lần
5613/07/2025449 lần
3110/09/2025580 lần
0714/09/2025441 lần
0206/11/2025600 lần