Kết quả xổ số Thứ sáu ngày 16/10/2026 - KQXS 16/10/2026
Xổ số Miền Bắc ngày 16-10-2026 | |
|---|---|
| Ký tựK.T | 12HV 4HV 11HV 3HV 13HV 7HV |
| Đặc biệtĐ.B | 63756 |
| Giải nhấtG.1 | 21598 |
| Giải nhìG.2 | 46896 18939 |
| Giải baG.3 | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| Giải tưG.4 | 0973 6330 5344 2733 |
| Giải nămG.5 | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| Giải sáuG.6 | 861 561 981 |
| Giải bảyG.7 | 42 53 92 45 |
Loto trực tiếp
09
26
28
30
33
34
35
39
42
44
45
53
56
59
61
61
70
73
81
81
86
88
91
92
96
98
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 30, 70 | 0 |
| 1 | - | 61(2), 81(2), 91 | 1 |
| 2 | 26, 28 | 42, 92 | 2 |
| 3 | 30, 33, 34, 35, 39 | 33, 53, 73 | 3 |
| 4 | 42, 44, 45 | 34, 44 | 4 |
| 5 | 53, 56, 59 | 35, 45 | 5 |
| 6 | 61(2) | 26, 56, 86, 96 | 6 |
| 7 | 70, 73 | - | 7 |
| 8 | 81(2), 86, 88 | 28, 88, 98 | 8 |
| 9 | 91, 92, 96, 98, 99 | 09, 39, 59, 99 | 9 |
- Quay thử XSMB hôm nay
- Dự đoán XSMB miễn phí
- Xem KQXS hôm nay 3 miền
- Trang Tra cứu KQXS theo ngày
- Soi cầu bạch thủ XSMB chuẩn xác
- Thống kê nhanh hôm nay
Xổ số Miền Trung ngày 16-10-2026 | ||
|---|---|---|
| TỉnhT | ||
| Giải támG.8 | 55 | 90 |
| Giải bảyG.7 | 120 | 129 |
| Giải sáuG.6 | 2828 | 1506 |
| 5814 | 5662 | |
| 6363 | 9624 | |
| Giải nămG.5 | 4787 | 9169 |
| Giải tưG.4 | 81804 | 49892 |
| 15133 | 03514 | |
| 75893 | 62815 | |
| 88292 | 14396 | |
| 49879 | 28884 | |
| 63715 | 19512 | |
| 37682 | 20131 | |
| Giải baG.3 | 46678 | 77989 |
| 68824 | 61907 | |
| Giải nhìG.2 | 30082 | 24493 |
| Giải nhấtG.1 | 35668 | 48431 |
| Đặc biệtĐ.B | 403215 | 171770 |
Gia Lai Ninh Thuận
Loto trực tiếp XSGL
04
14
15
15
20
24
28
33
55
63
68
78
79
82
82
87
92
93
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 20 | 0 |
| 1 | 14, 15(2) | - | 1 |
| 2 | 20, 24, 28 | 82(2), 92 | 2 |
| 3 | 33 | 33, 63, 93 | 3 |
| 4 | - | 04, 14, 24 | 4 |
| 5 | 55 | 15(2), 55 | 5 |
| 6 | 63, 68 | - | 6 |
| 7 | 78, 79 | 87 | 7 |
| 8 | 82(2), 87 | 28, 68, 78 | 8 |
| 9 | 92, 93 | 79 | 9 |
Loto trực tiếp XSNT
06
07
12
14
15
24
29
31
31
62
69
70
84
89
90
92
93
96
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 70, 90 | 0 |
| 1 | 12, 14, 15 | 31(2) | 1 |
| 2 | 24, 29 | 12, 62, 92 | 2 |
| 3 | 31(2) | 93 | 3 |
| 4 | - | 14, 24, 84 | 4 |
| 5 | - | 15 | 5 |
| 6 | 62, 69 | 06, 96 | 6 |
| 7 | 70 | 07 | 7 |
| 8 | 84, 89 | - | 8 |
| 9 | 90, 92, 93, 96 | 29, 69, 89 | 9 |
- Soi cầu loto XSMT chính xác
- Trang Soi cầu đặc biệt miễn phí
- Xem Tổng hợp cầu XSMT
- Thống kê theo tổng XSMT
- Dự đoán XSMT miễn phí
- Quay thử XSMT hôm nay
Xổ số Miền Nam ngày 16-10-2026 | |||
|---|---|---|---|
| TỉnhT | |||
| Giải támG.8 | 34 | 73 | 26 |
| Giải bảyG.7 | 090 | 639 | 869 |
| Giải sáuG.6 | 6608 | 4476 | 0801 |
| 3913 | 3772 | 2810 | |
| 0023 | 8866 | 6490 | |
| Giải nămG.5 | 9722 | 8458 | 6072 |
| Giải tưG.4 | 12367 | 83646 | 83873 |
| 48831 | 89043 | 17278 | |
| 76319 | 11694 | 61730 | |
| 96964 | 78748 | 04390 | |
| 23091 | 07728 | 47357 | |
| 08619 | 70400 | 06569 | |
| 54921 | 90859 | 37541 | |
| Giải baG.3 | 02018 | 13670 | 19785 |
| 98718 | 40718 | 20116 | |
| Giải nhìG.2 | 44754 | 07911 | 11124 |
| Giải nhấtG.1 | 23288 | 98104 | 60856 |
| Đặc biệtĐ.B | 262014 | 441166 | 662340 |
| Ký tựK.T | 47VL42 | 10K42 | 35TV42 |
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Loto trực tiếp XSVL
08
13
14
18
18
19
19
21
22
23
31
34
54
64
67
88
90
91
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 90 | 0 |
| 1 | 13, 14, 18(2), 19(2) | 21, 31, 91 | 1 |
| 2 | 21, 22, 23 | 22 | 2 |
| 3 | 31, 34 | 13, 23 | 3 |
| 4 | - | 14, 34, 54, 64 | 4 |
| 5 | 54 | - | 5 |
| 6 | 64, 67 | - | 6 |
| 7 | - | 67 | 7 |
| 8 | 88 | 08, 18(2), 88 | 8 |
| 9 | 90, 91 | 19(2) | 9 |
Loto trực tiếp XSBD
00
04
11
18
28
39
43
46
48
58
59
66
66
70
72
73
76
94
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04 | 00, 70 | 0 |
| 1 | 11, 18 | 11 | 1 |
| 2 | 28 | 72 | 2 |
| 3 | 39 | 43, 73 | 3 |
| 4 | 43, 46, 48 | 04, 94 | 4 |
| 5 | 58, 59 | - | 5 |
| 6 | 66(2) | 46, 66(2), 76 | 6 |
| 7 | 70, 72, 73, 76 | - | 7 |
| 8 | - | 18, 28, 48, 58 | 8 |
| 9 | 94 | 39, 59 | 9 |
Loto trực tiếp XSTV
01
10
16
24
26
30
40
41
56
57
69
69
72
73
78
85
90
90
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 10, 30, 40, 90(2) | 0 |
| 1 | 10, 16 | 01, 41 | 1 |
| 2 | 24, 26 | 72 | 2 |
| 3 | 30 | 73 | 3 |
| 4 | 40, 41 | 24 | 4 |
| 5 | 56, 57 | 85 | 5 |
| 6 | 69(2) | 16, 26, 56 | 6 |
| 7 | 72, 73, 78 | 57 | 7 |
| 8 | 85 | 78 | 8 |
| 9 | 90(2) | 69(2) | 9 |
- Xem Thống kê XSMN mới nhất
- Quay thử XSMN chính xác
- Bảng Tần suất loto XSMN hôm nay
- Soi cầu loto 2 nháy XSMN
- Dự đoán XSMN miễn phí
- Trang Công cụ xổ số tiện ích
Xổ số Mega 6/45

Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
22.839.868.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #01576
092026353638
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 22.839.868.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.690 | 300.000 | |
| Giải ba | 28.075 | 30.000 |
Xổ số Loto 5/35

Giá trị Độc Đắc Loto 5/35 ước tính
6.120.420.000 đồng
Kỳ quay thưởng: #00950 - Thứ 6 ngày 16/10/2026
050910283311
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Giải Độc Đắc | | | 0 | 6.120.420.000 |
| Giải Nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải Nhì | | | 14 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 92 | 500.000 | |
| Giải Tư | | | 271 | 100.000 |
| Giải Năm | 2.817 | 30.000 | |
| Giải Khuyến Khích | 17.756 | 10.000 |
Xổ số Max 3D

Kỳ quay thưởng: #001146 - Thứ 6 ngày 16/10/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 481 | 094 | 38 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 934 | 612 | 794 | 955 | 136 | 350N | ||||||||
| G.3 | 272 | 630 | 812 | 245 | 210N | |||||||||
| 929 | 802 | 475 | ||||||||||||
| G.KK | 690 | 649 | 208 | 272 | 340 | 100N | ||||||||
| 060 | 022 | 854 | 480 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 43 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 300 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 3.574 | 40.000 |
Xổ số Keno

Kết quả xổ số keno
Kết quả kỳ #0299544 ngày 16/10/2026
03040716293339444549
51525355606162647174
Chẵn8Lớn7
Lẻ12Nhỏ13
Xổ số điện toán
Xổ số điện toán 123Mở thưởng Thứ 6 ngày 16/10/2026
0
39
539
Xổ số Thần TàiMở thưởng Thứ 6 ngày 16/10/2026
3566

