XSST - Kết quả xổ số Sóc Trăng mới nhất
XSST Thứ 4 ngày 21/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 21/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 80 |
| Giải bảyG.7 | 404 |
| Giải sáuG.6 | 9103 2225 3835 |
| Giải nămG.5 | 5410 |
| Giải tưG.4 | 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| Giải baG.3 | 16655 23251 |
| Giải nhìG.2 | 45994 |
| Giải nhấtG.1 | 74007 |
| Đặc biệtĐ.B | 281682 |
| Ký tựK.T | K3T10 |
Loto trực tiếp XSST
03
04
04
04
07
10
25
35
38
39
51
55
63
80
82
91
94
98
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04(3), 07 | 10, 80 | 0 |
| 1 | 10 | 51, 91 | 1 |
| 2 | 25 | 82 | 2 |
| 3 | 35, 38, 39 | 03, 63 | 3 |
| 4 | - | 04(3), 94 | 4 |
| 5 | 51, 55 | 25, 35, 55 | 5 |
| 6 | 63 | - | 6 |
| 7 | - | 07 | 7 |
| 8 | 80, 82 | 38, 98 | 8 |
| 9 | 91, 94, 98 | 39 | 9 |
- Quay thử XSST hôm nay
- Xem Thống kê XSMN mới nhất
- Trang Soi cầu XSMN miễn phí
- Dự đoán XSMN chính xác
XSST Thứ 4 ngày 14/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 14/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 81 |
| Giải bảyG.7 | 384 |
| Giải sáuG.6 | 6930 8856 7244 |
| Giải nămG.5 | 4250 |
| Giải tưG.4 | 17961 51343 43804 91334 31368 88334 04448 |
| Giải baG.3 | 40219 49636 |
| Giải nhìG.2 | 65962 |
| Giải nhấtG.1 | 81651 |
| Đặc biệtĐ.B | 483213 |
| Ký tựK.T | K2T10 |
Loto trực tiếp XSST
04
13
19
30
34
34
36
43
44
48
50
51
56
61
62
68
81
84
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 30, 50 | 0 |
| 1 | 13, 19 | 51, 61, 81 | 1 |
| 2 | - | 62 | 2 |
| 3 | 30, 34(2), 36 | 13, 43 | 3 |
| 4 | 43, 44, 48 | 04, 34(2), 44, 84 | 4 |
| 5 | 50, 51, 56 | - | 5 |
| 6 | 61, 62, 68 | 36, 56 | 6 |
| 7 | - | - | 7 |
| 8 | 81, 84 | 48, 68 | 8 |
| 9 | - | 19 | 9 |
- Soi cầu loto XSST chuẩn xác
- Cầu Bạch thủ lô Sóc Trăng hôm nay
- Thống kê nhanh Sóc Trăng
- Xem Thống kê tổng hợp miễn phí
- Tạo phôi xổ số Sóc Trăng
- Tạo phôi kết quả XSST dễ dùng
XSST Thứ 4 ngày 07/10/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 07/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 49 |
| Giải bảyG.7 | 022 |
| Giải sáuG.6 | 1036 0768 3280 |
| Giải nămG.5 | 9313 |
| Giải tưG.4 | 89519 94420 40687 24939 52064 69637 41294 |
| Giải baG.3 | 66913 96817 |
| Giải nhìG.2 | 76240 |
| Giải nhấtG.1 | 63901 |
| Đặc biệtĐ.B | 308223 |
| Ký tựK.T | K1T10 |
Loto trực tiếp XSST
01
13
13
17
19
20
22
23
36
37
39
40
49
64
68
80
87
94
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 20, 40, 80 | 0 |
| 1 | 13(2), 17, 19 | 01 | 1 |
| 2 | 20, 22, 23 | 22 | 2 |
| 3 | 36, 37, 39 | 13(2), 23 | 3 |
| 4 | 40, 49 | 64, 94 | 4 |
| 5 | - | - | 5 |
| 6 | 64, 68 | 36 | 6 |
| 7 | - | 17, 37, 87 | 7 |
| 8 | 80, 87 | 68 | 8 |
| 9 | 94 | 19, 39, 49 | 9 |
- Thống kê theo tổng XSST miễn phí
- Xem Thống kê chu kỳ hôm nay
- Soi cầu đặc biệt Sóc Trăng
- Cầu loto 2 nháy XSST chính xác
- Ghép lô xiên Sóc Trăng dễ trúng
- Tạo dàn đặc biệt XSST
XSST Thứ 4 ngày 30/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 30/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 51 |
| Giải bảyG.7 | 344 |
| Giải sáuG.6 | 9792 5605 0638 |
| Giải nămG.5 | 4713 |
| Giải tưG.4 | 67466 88093 63364 00906 89217 69660 80706 |
| Giải baG.3 | 98451 38484 |
| Giải nhìG.2 | 29411 |
| Giải nhấtG.1 | 33828 |
| Đặc biệtĐ.B | 275034 |
| Ký tựK.T | K5T9 |
Loto trực tiếp XSST
05
06
06
11
13
17
28
34
38
44
51
51
60
64
66
84
92
93
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06(2) | 60 | 0 |
| 1 | 11, 13, 17 | 11, 51(2) | 1 |
| 2 | 28 | 92 | 2 |
| 3 | 34, 38 | 13, 93 | 3 |
| 4 | 44 | 34, 44, 64, 84 | 4 |
| 5 | 51(2) | 05 | 5 |
| 6 | 60, 64, 66 | 06(2), 66 | 6 |
| 7 | - | 17 | 7 |
| 8 | 84 | 28, 38 | 8 |
| 9 | 92, 93 | - | 9 |
- Thống kê theo ngày XSST
- Xem Tần suất loto hôm nay
- Cầu lô 3 càng XSST chính xác
- Tổng hợp cầu miễn phí
- Tính tiền nuôi lô XSST
- Lọc ghép dàn số Sóc Trăng
XSST Thứ 4 ngày 23/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 23/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 66 |
| Giải bảyG.7 | 744 |
| Giải sáuG.6 | 7699 8469 4721 |
| Giải nămG.5 | 7242 |
| Giải tưG.4 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| Giải baG.3 | 01301 62146 |
| Giải nhìG.2 | 84117 |
| Giải nhấtG.1 | 61832 |
| Đặc biệtĐ.B | 523291 |
| Ký tựK.T | K4T9 |
Loto trực tiếp XSST
01
07
11
11
17
21
32
42
44
46
59
66
69
82
90
91
98
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07 | 90 | 0 |
| 1 | 11(2), 17 | 01, 11(2), 21, 91 | 1 |
| 2 | 21 | 32, 42, 82 | 2 |
| 3 | 32 | - | 3 |
| 4 | 42, 44, 46 | 44 | 4 |
| 5 | 59 | - | 5 |
| 6 | 66, 69 | 46, 66 | 6 |
| 7 | - | 07, 17 | 7 |
| 8 | 82 | 98 | 8 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 | 59, 69, 99 | 9 |
- Thống kê chu kỳ dàn loto XSST dễ trúng
- Xem Tần suất loto theo miền mới nhất
- Soi cầu lô kép XSST miễn phí
- Cầu đặc biệt theo thứ Sóc Trăng
- Tính tiền nuôi đề XSST
- Gộp dàn số tiện lợi
XSST Thứ 4 ngày 16/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 16/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 18 |
| Giải bảyG.7 | 666 |
| Giải sáuG.6 | 0080 4857 3170 |
| Giải nămG.5 | 8521 |
| Giải tưG.4 | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| Giải baG.3 | 46965 04971 |
| Giải nhìG.2 | 87658 |
| Giải nhấtG.1 | 81546 |
| Đặc biệtĐ.B | 296399 |
| Ký tựK.T | K3T9 |
Loto trực tiếp XSST
01
15
18
21
33
46
47
55
57
58
65
66
70
71
71
80
91
99
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 70, 80 | 0 |
| 1 | 15, 18 | 01, 21, 71(2), 91 | 1 |
| 2 | 21 | - | 2 |
| 3 | 33 | 33 | 3 |
| 4 | 46, 47 | - | 4 |
| 5 | 55, 57, 58 | 15, 55, 65 | 5 |
| 6 | 65, 66 | 46, 66 | 6 |
| 7 | 70, 71(2) | 47, 57 | 7 |
| 8 | 80 | 18, 58 | 8 |
| 9 | 91, 99 | 99 | 9 |
- Chu kỳ dàn đặc biệt XSST chuẩn
- Xem Cầu loto toàn bộ hôm nay
- Cầu loto tam giác Sóc Trăng
- Cầu đặc biệt theo chạm XSST
- Tách dàn số miễn phí
- Tính tiền nuôi lô xiên XSST
XSST Thứ 4 ngày 09/09/2026XSMNXSMN Thứ tưXSST 09/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 35 |
| Giải bảyG.7 | 074 |
| Giải sáuG.6 | 5980 6937 3377 |
| Giải nămG.5 | 4285 |
| Giải tưG.4 | 70110 38328 20584 84704 85735 47380 45529 |
| Giải baG.3 | 11364 69081 |
| Giải nhìG.2 | 00567 |
| Giải nhấtG.1 | 42386 |
| Đặc biệtĐ.B | 267025 |
| Ký tựK.T | K2T9 |
Loto trực tiếp XSST
04
10
25
28
29
35
35
37
64
67
74
77
80
80
81
84
85
86
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 10, 80(2) | 0 |
| 1 | 10 | 81 | 1 |
| 2 | 25, 28, 29 | - | 2 |
| 3 | 35(2), 37 | - | 3 |
| 4 | - | 04, 64, 74, 84 | 4 |
| 5 | - | 25, 35(2), 85 | 5 |
| 6 | 64, 67 | 86 | 6 |
| 7 | 74, 77 | 37, 67, 77 | 7 |
| 8 | 80(2), 81, 84, 85, 86 | 28 | 8 |
| 9 | - | 29 | 9 |
