XSHCM - Kết quả xổ số TP.HCM mới nhất
XSHCM Thứ 7 ngày 17/10/2026XSMNXSMN Thứ bảyXSHCM 17/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 47 |
| Giải bảyG.7 | 262 |
| Giải sáuG.6 | 6635 6350 0337 |
| Giải nămG.5 | 0788 |
| Giải tưG.4 | 34507 47272 93792 89283 36790 57855 16148 |
| Giải baG.3 | 80279 21331 |
| Giải nhìG.2 | 99287 |
| Giải nhấtG.1 | 14485 |
| Đặc biệtĐ.B | 590803 |
| Ký tựK.T | 107 |
Loto trực tiếp XSHCM
03
07
31
35
37
47
48
50
55
62
72
79
83
85
87
88
90
92
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 50, 90 | 0 |
| 1 | - | 31 | 1 |
| 2 | - | 62, 72, 92 | 2 |
| 3 | 31, 35, 37 | 03, 83 | 3 |
| 4 | 47, 48 | - | 4 |
| 5 | 50, 55 | 35, 55, 85 | 5 |
| 6 | 62 | - | 6 |
| 7 | 72, 79 | 07, 37, 47, 87 | 7 |
| 8 | 83, 85, 87, 88 | 48, 88 | 8 |
| 9 | 90, 92 | 79 | 9 |
- Quay thử XSHCM hôm nay
- Xem Thống kê XSMN mới nhất
- Trang Soi cầu XSMN miễn phí
- Dự đoán XSMN chính xác
XSHCM Thứ 2 ngày 12/10/2026XSMNXSMN Thứ haiXSHCM 12/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 91 |
| Giải bảyG.7 | 029 |
| Giải sáuG.6 | 8451 2017 2393 |
| Giải nămG.5 | 6811 |
| Giải tưG.4 | 65873 98134 16986 50949 91680 40589 43031 |
| Giải baG.3 | 06855 81447 |
| Giải nhìG.2 | 81033 |
| Giải nhấtG.1 | 14385 |
| Đặc biệtĐ.B | 290770 |
| Ký tựK.T | 10C2 |
Loto trực tiếp XSHCM
11
17
29
31
33
34
47
49
51
55
70
73
80
85
86
89
91
93
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 70, 80 | 0 |
| 1 | 11, 17 | 11, 31, 51, 91 | 1 |
| 2 | 29 | - | 2 |
| 3 | 31, 33, 34 | 33, 73, 93 | 3 |
| 4 | 47, 49 | 34 | 4 |
| 5 | 51, 55 | 55, 85 | 5 |
| 6 | - | 86 | 6 |
| 7 | 70, 73 | 17, 47 | 7 |
| 8 | 80, 85, 86, 89 | - | 8 |
| 9 | 91, 93 | 29, 49, 89 | 9 |
- Soi cầu loto XSHCM chuẩn xác
- Cầu Bạch thủ lô TP.HCM hôm nay
- Thống kê nhanh TP.HCM
- Xem Thống kê tổng hợp miễn phí
- Tạo phôi xổ số TP.HCM
- Tạo phôi kết quả XSHCM dễ dùng
XSHCM Thứ 7 ngày 10/10/2026XSMNXSMN Thứ bảyXSHCM 10/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 96 |
| Giải bảyG.7 | 725 |
| Giải sáuG.6 | 3952 3914 4285 |
| Giải nămG.5 | 9354 |
| Giải tưG.4 | 26861 70516 70283 11000 69765 70821 76949 |
| Giải baG.3 | 57811 89681 |
| Giải nhìG.2 | 46458 |
| Giải nhấtG.1 | 81024 |
| Đặc biệtĐ.B | 517827 |
| Ký tựK.T | 10B7 |
Loto trực tiếp XSHCM
00
11
14
16
21
24
25
27
49
52
54
58
61
65
81
83
85
96
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00 | 0 |
| 1 | 11, 14, 16 | 11, 21, 61, 81 | 1 |
| 2 | 21, 24, 25, 27 | 52 | 2 |
| 3 | - | 83 | 3 |
| 4 | 49 | 14, 24, 54 | 4 |
| 5 | 52, 54, 58 | 25, 65, 85 | 5 |
| 6 | 61, 65 | 16, 96 | 6 |
| 7 | - | 27 | 7 |
| 8 | 81, 83, 85 | 58 | 8 |
| 9 | 96 | 49 | 9 |
- Thống kê theo tổng XSHCM miễn phí
- Xem Thống kê chu kỳ hôm nay
- Soi cầu đặc biệt TP.HCM
- Cầu loto 2 nháy XSHCM chính xác
- Ghép lô xiên TP.HCM dễ trúng
- Tạo dàn đặc biệt XSHCM
XSHCM Thứ 2 ngày 05/10/2026XSMNXSMN Thứ haiXSHCM 05/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 59 |
| Giải bảyG.7 | 674 |
| Giải sáuG.6 | 6709 6519 9382 |
| Giải nămG.5 | 2393 |
| Giải tưG.4 | 44118 39055 75974 55336 55027 70253 03612 |
| Giải baG.3 | 99092 75676 |
| Giải nhìG.2 | 10842 |
| Giải nhấtG.1 | 99882 |
| Đặc biệtĐ.B | 750136 |
| Ký tựK.T | 10B2 |
Loto trực tiếp XSHCM
09
12
18
19
27
36
36
42
53
55
59
74
74
76
82
82
92
93
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | 0 |
| 1 | 12, 18, 19 | - | 1 |
| 2 | 27 | 12, 42, 82(2), 92 | 2 |
| 3 | 36(2) | 53, 93 | 3 |
| 4 | 42 | 74(2) | 4 |
| 5 | 53, 55, 59 | 55 | 5 |
| 6 | - | 36(2), 76 | 6 |
| 7 | 74(2), 76 | 27 | 7 |
| 8 | 82(2) | 18 | 8 |
| 9 | 92, 93 | 09, 19, 59 | 9 |
- Thống kê theo ngày XSHCM
- Xem Tần suất loto hôm nay
- Cầu lô 3 càng XSHCM chính xác
- Tổng hợp cầu miễn phí
- Tính tiền nuôi lô XSHCM
- Lọc ghép dàn số TP.HCM
XSHCM Thứ 7 ngày 03/10/2026XSMNXSMN Thứ bảyXSHCM 03/10/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 75 |
| Giải bảyG.7 | 357 |
| Giải sáuG.6 | 2023 6763 3163 |
| Giải nămG.5 | 8436 |
| Giải tưG.4 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 |
| Giải baG.3 | 79828 43422 |
| Giải nhìG.2 | 21871 |
| Giải nhấtG.1 | 17459 |
| Đặc biệtĐ.B | 660851 |
| Ký tựK.T | 10A7 |
Loto trực tiếp XSHCM
03
10
22
23
28
33
36
49
51
57
58
59
63
63
71
75
76
77
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 10 | 0 |
| 1 | 10 | 51, 71 | 1 |
| 2 | 22, 23, 28 | 22 | 2 |
| 3 | 33, 36 | 03, 23, 33, 63(2) | 3 |
| 4 | 49 | - | 4 |
| 5 | 51, 57, 58, 59 | 75 | 5 |
| 6 | 63(2) | 36, 76 | 6 |
| 7 | 71, 75, 76, 77 | 57, 77 | 7 |
| 8 | - | 28, 58 | 8 |
| 9 | - | 49, 59 | 9 |
- Thống kê chu kỳ dàn loto XSHCM dễ trúng
- Xem Tần suất loto theo miền mới nhất
- Soi cầu lô kép XSHCM miễn phí
- Cầu đặc biệt theo thứ TP.HCM
- Tính tiền nuôi đề XSHCM
- Gộp dàn số tiện lợi
XSHCM Thứ 2 ngày 28/09/2026XSMNXSMN Thứ haiXSHCM 28/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 21 |
| Giải bảyG.7 | 285 |
| Giải sáuG.6 | 7161 6655 2155 |
| Giải nămG.5 | 3811 |
| Giải tưG.4 | 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986 |
| Giải baG.3 | 49513 21219 |
| Giải nhìG.2 | 10072 |
| Giải nhấtG.1 | 57769 |
| Đặc biệtĐ.B | 760372 |
| Ký tựK.T | 9E2 |
Loto trực tiếp XSHCM
11
13
13
19
21
31
55
55
61
69
69
72
72
78
85
86
88
97
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 0 |
| 1 | 11, 13(2), 19 | 11, 21, 31, 61 | 1 |
| 2 | 21 | 72(2) | 2 |
| 3 | 31 | 13(2) | 3 |
| 4 | - | - | 4 |
| 5 | 55(2) | 55(2), 85 | 5 |
| 6 | 61, 69(2) | 86 | 6 |
| 7 | 72(2), 78 | 97 | 7 |
| 8 | 85, 86, 88 | 78, 88 | 8 |
| 9 | 97 | 19, 69(2) | 9 |
- Chu kỳ dàn đặc biệt XSHCM chuẩn
- Xem Cầu loto toàn bộ hôm nay
- Cầu loto tam giác TP.HCM
- Cầu đặc biệt theo chạm XSHCM
- Tách dàn số miễn phí
- Tính tiền nuôi lô xiên XSHCM
XSHCM Thứ 7 ngày 26/09/2026XSMNXSMN Thứ bảyXSHCM 26/09/2026 | |
|---|---|
| Giải támG.8 | 76 |
| Giải bảyG.7 | 628 |
| Giải sáuG.6 | 8551 8397 1573 |
| Giải nămG.5 | 9315 |
| Giải tưG.4 | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| Giải baG.3 | 68071 98546 |
| Giải nhìG.2 | 48593 |
| Giải nhấtG.1 | 29156 |
| Đặc biệtĐ.B | 584475 |
| Ký tựK.T | 9D7 |
Loto trực tiếp XSHCM
01
13
15
28
46
51
56
59
62
71
73
75
76
82
93
93
96
97
| Đầu | Loto | Loto | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | - | 0 |
| 1 | 13, 15 | 01, 51, 71 | 1 |
| 2 | 28 | 62, 82 | 2 |
| 3 | - | 13, 73, 93(2) | 3 |
| 4 | 46 | - | 4 |
| 5 | 51, 56, 59 | 15, 75 | 5 |
| 6 | 62 | 46, 56, 76, 96 | 6 |
| 7 | 71, 73, 75, 76 | 97 | 7 |
| 8 | 82 | 28 | 8 |
| 9 | 93(2), 96, 97 | 59 | 9 |
