Kết quả xổ số Vietlott Max 3D Thứ Tư
XS Max 3D Thứ 4, ngày 14/10/2026

Kỳ quay thưởng: #001145 - Thứ 4 ngày 14/10/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 258 | 363 | 58 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 793 | 522 | 484 | 763 | 140 | 350N | ||||||||
| G.3 | 798 | 307 | 063 | 212 | 210N | |||||||||
| 688 | 826 | 427 | ||||||||||||
| G.KK | 227 | 028 | 371 | 624 | 205 | 100N | ||||||||
| 781 | 558 | 805 | 562 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 6 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 48 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 498 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 3.729 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, ngày 07/10/2026
Kỳ quay thưởng: #001142 - Thứ 4 ngày 07/10/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 243 | 573 | 49 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 479 | 006 | 503 | 757 | 110 | 350N | ||||||||
| G.3 | 268 | 839 | 884 | 200 | 210N | |||||||||
| 136 | 483 | 404 | ||||||||||||
| G.KK | 090 | 879 | 231 | 080 | 197 | 100N | ||||||||
| 866 | 629 | 308 | 328 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 8 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 15 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 75 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 453 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 3.746 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, ngày 30/09/2026
Kỳ quay thưởng: #001139 - Thứ 4 ngày 30/09/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 788 | 239 | 51 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 193 | 864 | 436 | 607 | 56 | 350N | ||||||||
| G.3 | 441 | 030 | 217 | 150 | 210N | |||||||||
| 500 | 179 | 727 | ||||||||||||
| G.KK | 316 | 690 | 994 | 965 | 156 | 100N | ||||||||
| 129 | 442 | 465 | 958 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 18 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 476 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 3.460 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, ngày 23/09/2026
Kỳ quay thưởng: #001136 - Thứ 4 ngày 23/09/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 664 | 446 | 20 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 344 | 893 | 967 | 687 | 118 | 350N | ||||||||
| G.3 | 169 | 432 | 832 | 104 | 210N | |||||||||
| 800 | 755 | 330 | ||||||||||||
| G.KK | 900 | 078 | 227 | 050 | 164 | 100N | ||||||||
| 820 | 147 | 006 | 791 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 2 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 1 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 27 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 286 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 2.856 | 40.000 |
XS Max 3D Thứ 4, ngày 16/09/2026
Kỳ quay thưởng: #001133 - Thứ 4 ngày 16/09/2026
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 829 | 136 | 49 | 1tr | ||||||||||
| G.2 | 648 | 998 | 196 | 979 | 82 | 350N | ||||||||
| G.3 | 418 | 803 | 874 | 90 | 210N | |||||||||
| 884 | 110 | 690 | ||||||||||||
| G.KK | 344 | 005 | 578 | 846 | 188 | 100N | ||||||||
| 688 | 306 | 563 | 651 | |||||||||||
Max 3D+
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng 2 số G.1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G.2 | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.3 | 3 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng 2 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G.1 | 422 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số G.1, G.2, G.3, G.KK | 3.383 | 40.000 |
